Dầu nặng là gì

      29

Dầu FO là gì? Dầu FO có những loại dầu nào? Chỉ tiêu chất lượng của nó ra sao? Dầu FO có những ứng dụng và giá cả như thế nào? Cùng theo dõi bài viết dưới đây của VietChem để có câu trả lời cho các câu hỏi trên.

Bạn đang xem: Dầu nặng là gì


Dầu FO là gì?

Dầu FO hay dầu Mazut, dầu nhiên liệu, là một loại dầu nhiên liệu thu được khi chưng cất dầu thô parafin và asphalt ở áp suất khi quyển và trong chân không.

*

Dầu FO là gì?

Các loại dầu FO

Dầu FO thường được chia thành 2 loại chính: dầu FO nặng và dầu FO nhẹ

1. Dầu FO nhẹ

Nhiệt độ sôi: 200 – 300 oCTỷ trọng: 0,88 – 0,92Bao gồm các loại dầu: diezen (DO), dầu hỏa (KO),…Được dùng làm nhiên liệu để đốt lò: ở những lò dạng bay hơi, dạng ống khói hay trong lò đốt gia đình.

2. Dầu FO nặng

Nhiệt độ sôi: > 320 oCTỷ trọng: 0,92 – 1,0 hoặc cao hơnĐộ nhớt rất cao và có sự thay đổi trong phạm vi rộng từ 250 – 7000 đơn vị Red-Wood chuẩn.Được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu đốt lò trong công nghiệp

Ngoài ra, có thể dựa vào độ nhớt động học và hàm lượng lưu huỳnh để phân loại dầu FO:

Ký hiệu

Độ nhớt động học ở 50oC

Hàm lượng lưu huỳnh (%)

FO N1

87

2%

FON2A

Từ 87 – 180

2%

FON2B

Từ 87 – 180

2 – 3.5%

FON3

Từ 180 – 380

2 – 3.5%

Một số đặc điểm cơ bản của dầu FO

1. Thành phần dầu FO

Dầu FO là một loại nhiên liệu gồm chủ yếu các cặn của quá trình chưng cất dầu thô

2. Tính chất

Có điểm sôi cao.Các đặc trưng của dầu FO có những thay đổi đáng kể nhưng không phải tất cả các đặc trưng này đều có ảnh hưởng đến việc dùng chúng trong làm nhiên liệu đốt hay các kỹ thuật sử dụng để đạt hiệu quả cao.

Xem thêm: Follow, Unfollow Là Gì ? Unfollow Là Gì? Cách Follow Trên Facebook?

3. Chỉ tiêu chất lượng

3.1. Nhiệt trịNhiệt trị hay năng suất tỏa nhiệt, là lượng nhiệt sinh ra khi đốt một đơn vị nhiên liệu. Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất cho biết hiệu suất cháy của nhiên liệu và được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D240.3.2. Hàm lượng lưu huỳnhĐối với dầu FO nhẹ: xu hướng ăn mòn của nhiên liệu được xác định bằng phép thử ăn mòn tấm đồng (ASTM D130). Hàm lượng của hợp chất lưu huỳnh có trong dầu FO càng thấp càng tốtĐối với dầu FO nặng: Hàm lượng lưu huỳnh thường rất cao, có thể chiếm đến 4-5%. Điều này sẽ gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng thép. ASTM D129 là phương pháp tiêu chuẩn để xác định hàm lượng lưu huỳnh.3.3. Độ nhớtDầu FO nhẹ: độ nhớt là yếu tố ảnh hưởng đến mức độ cháy hết khi đốt nhiên liệu do có khả năng tác động trực tiếp đến mức độ nhiên liệu phun thành bụi sương.Dầu FO nặng: cũng như dầu FO nhẹ, độ nhớt cho biết điều kiện để vận chuyển, xuất nhập và bơm chuyển nguyên liệu cùng mức độ cần gia nhiệt trước khi phun vào lò. Sử dụng tiêu chuẩn ASTM D445 để xác định độ nhớt.3.4. Nhiệt độ bắt cháyĐây là tiêu chuẩn về phòng cháy nổ giúp chỉ ra nhiệt độ cao nhất cho phép tồn chứa và bảo quản các nhiên liệu đốt lò mà không gây nguy hiểm về cháy nổ. Nó được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D933.5. Độ bay hơiĐối với dầu FO nhẹ: nhiên liệu luôn ở trạng thái sẵn sàng để được kích cháy và ngọn lửa phải được duy trì ổn định trong các lò đốt, hiểu một cách đơn giản là độ bay hơi phải luôn được giữ ổn định.Đối với dầu FO nặng: chúng là dạng cặn nên thành phần cất không đề cập tới.3.6. Điểm đông đặc và điểm sươngĐối với dầu FO nhẹ: điểm sương là nhiệt độ mà tại đó tinh thể parafin hình thành và nhiên liệu không thể tạo thành dòng chảy khi cấu trúc tinh thể được hình thành. Điểm đông đặc và điểm sương cho biết giới hạn cho phép để vận chuyển nhiên liệu từ bể tới lò đốt.Đối với dầu FO nặng: Lựa chọn phương pháp bơm chuyển và hệ thống gia nhiệt cùng hệ thống xuất nhập trong kho thích hợp dựa trên nhiệt độ đông đặc. Điểm đông sương và điểm đông đặc được xác định dựa theo tiêu chuẩn ASTM D97.3.7. Cặn cacbonSử dụng tiêu chuẩn ASTM D189 để xác định3.8. Hàm lượng tro:Hàm lượng tro phụ thuộc vào phẩm chất của nguyên liệu cùng phương pháp chế biến ra nguyên liệu đó và được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D482.3.9. Nước và tạp chất cơ họcHai yếu tố này ảnh hưởng đến việc vận chuyển cũng như có thể làm bẩn, tắc lưới học và nhũ hóa sản phẩm,… Hàm lượng nước được xác định dựa theo tiêu chuẩn ASTM D95 và tạp chất cơ học là ASTM D473. Sử dụng phương pháp ASTM D1796 nếu muốn xác định tổng hàm lượng nước và tạp chất cơ học.

Ứng dụng dầu FO

Được sử dụng làm nhiên liệu đốt lò hơi cho các nhà máy điện và ở các nhà máy công nghiệp nhờ khả năng tỏa nhiệt lớn.Trong các sản phẩm của dầu FO nổi bật có dầu diezen – đây là nguyên liệu cho một số phương tiện và dầu hỏa sử dụng trong lò hơi, lò đốt gia đình,…

*

Dầu FO làm nhiên liệu cho các lò hơi

Bảo quản dầu FO

Tồn trữ ở thể lỏng được bảo quản trong các thiết bị chuyên dụng, các thùng chứa được đậy kín.Bảo quản nơi thoáng khí, tránh xảy ra hiện tượng tích tụ Hydro sulfua có trong nhiên liệuTránh xa nguồn nhiệt và tầm tay trẻ emKhi tiếp xúc cần có đầy đủ các trang thiết bị bảo hộTránh làm rơi vãi, tràn đổ hay rò rỉ trong quá trình vận chuyển, sử dụng để tránh ảnh hưởng đến môi trường, con người.Cấm lửa và hút thuốc lá, không sử dụng các thiết bị điện xách tay hay thiết bị viễn thông không đảm bảo an toàn trong các khu vực tồn chứa và bơm rót dầu.
*

Bảo quản dầu FO trong các thùng chứa chuyên dụng

Dầu FO giá bao nhiêu?

Dầu FO ở Việt Nam thường được giao dịch theo hình thức bán buôn và tùy theo mặt hàng mà có giá cả dao động khác nhau.Hiện nay, Việt Nam có xu hướng sử dụng dầu FO-R thay cho dầu FO thông thường do nó có nhiều ưu điểm về kinh tế lẫn tính năng hơn.

Trên đây là những thông tin cơ bản về dầu FO cũng như các vấn đề cơ bản xoay quanh nó. Mong rằng, VietChem đã giúp bạn có thể hiểu thêm được dầu FO là gì? Nó có những loại nào và chỉ tiêu chất lượng của nó ra sao. Đón đọc thêm nhiều bài viết khác trên 90namdangbothanhhoa.vn để có những thông tin bổ ích khác.