Forged là gì

      26
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Forged là gì

*
*
*

forge
*

forge /fɔ:dʤ/ danh từ lò rèn; xưởng rèn lò luyện kim, xưởng luyện kim ngoại động từ rèn (dao, móng ngựa...) giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)to forge a signature: giả mạo chữ ký nội động từ làm nghề rèn, rèn giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...) nội động từ tiến lên (vượt mọi khó khăn...)to forge ahead: dẫn đầu, tiến lên phía trước
dập épđập nónglò rènforge bellow: ống bễ lò rènforge coal: than lò rènrènblacksmith"s forge: lò rènblacksmith"s forge: phân xưởng rènforge bellow: ống bễ lò rènforge chimney: lò rènforge chisel: cái đục (thợ) rènforge cinder: vảy (sắt) rènforge coal: than lò rènforge down: rèn phẳngforge scale: vảy rènforge seale: vảy rènforge shop: phân xưởng rènforge smiting: việc rènforge steel: thép rènforge welding: sự hàn bằng rènforge welding: hàn rènforge welding: sự hàn rènwelding, forge: hàn bằng cách rènrèn dậprèn khuônxưởng rènblacksmith"s forge: phân xưởng rènforge shop: phân xưởng rènLĩnh vực: xây dựngnối (lò)Lĩnh vực: ô tôrèn kim loạiair blast rivet forgelò nung đinh tán bằng khí thổibrazing forgelò hàn vảybrazing forgelò hàn vảy thauforge chiselcái đục chặtforge downđàn phẳngforge downdập khuôn quayforge sealevảy bongforge sealevảy sắt nóngforge spreadingduỗi raforge spreadingkéo căngforge spreadingkéo dàiforge weldingsự hàn (để rèn)
*

Xem thêm: Ca Sĩ Jack Sinh Ngày Mấy - Tiểu Sử, Năm Sinh, Chiều Cao Jack (J97)

*

*

n.

furnace consisting of a special hearth where metal is heated before shaping

v.

move ahead steadily

He forged ahead


File Extension Dictionary

Assassin"s Creed Audio File (Ubisoft Entertainment)

English Synonym and Antonym Dictionary

forges|forged|forgingsyn.: counterfeit create falsify form make make up mold progress shape smelter