Vòng Tay Tiếng Anh Là Gì

      45

Vòng tay là một loại trang sức được dùng tương đối phổ biến, tuy nhiên bạn đã biết vòng tay tiếng anh là gì chưa? Nếu chưa có nhiều kiến thức am hiểu về từ vựng này thì bạn hãy theo dõi ngay bài viết chi tiết dưới đây để hiểu và sử dụng chính xác từ vòng tay trong tiếng anh nhé!

1. Vòng Tay trong Tiếng Anh là gì?

Vòng tay được dịch nghĩa sang tiếng anh là Bracelet.

Bạn đang xem: Vòng tay tiếng anh là gì

 

Vòng tay tiếng anh là gì?

 

Vòng tay là một thuật ngữ chung để chỉ tất cả các mẫu trang sức được đeo ở cổ tay. Vòng tay được làm từ rất nhiều loại chất liệu khác nhau dành cho cả nam và nữ được sử dụng, chẳng hạn như vòng tay da, vòng tay kim loại, vòng tay ngọc hay vòng tay đá quý. Đây là một loại trang sức được cấu tạo cơ bản bằng một chuỗi hay một dãi đeo quanh cổ tay dùng để làm đẹp.

 

2. Thông tin chi tiết từ vựng về vòng tay trong tiếng anh

Bracelet được phát âm trong tiếng anh là < ˈbreɪslət> 

 

Bracelet đóng vai trò là một danh từ trong câu, vì vậy, từ vựng có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào trong câu chủ ngữ hoặc tân ngữ phụ thuộc vào ngữ cảnh cũng như cách diễn đạt của mỗi người để câu trở nên có ý nghĩa dễ hiểu.

 

Ví dụ:

Jeny took the bracelet back to the jewellers' because the catch was faulty.Jeny đã mang chiếc vòng tay lại cho tiệm kim hoàn vì chiếc vòng bị lỗi.

 

Từ vựng chi tiết về vòng tay trong câu tiếng anh

 

3. Ví dụ Anh Việt về từ vựng vòng tay trong tiếng anh

 

90namdangbothanhhoa.vn sẽ chia sẻ thêm cho bạn những ví dụ cụ thể dưới đây để bạn hiểu hơn về vòng tay tiếng anh là gì nhé!

 

On her wrist was a beautiful silver bracelet that her mother had left her.Trên cổ tay cô là một chiếc vòng tay bạc tuyệt đẹp mà mẹ cô đã để lại cho cô. That box contained a necklace, a bracelet and earrings, all silverChiếc hộp đó chứa một sợi dây chuyền, một chiếc vòng tay và bông tai, tất cả đều là bạc. He gave her some bracelets in a jewelry box but she never wore them.Anh ấy tặng cô một số vòng tay trong hộp đồ trang sức nhưng cô ấy không bao giờ đeo. Tom wears an identification bracelet engraved with his name and date of birth.Tom đeo một chiếc vòng tay có khắc tên và ngày sinh của mình. A patient has an identification bracelet prior to getting out of the home unsupervised and becoming lost.

Xem thêm: Thảo Nguyên: Tin Tức, Clip, Video Hình Ảnh, Tin Mới Nhất Về Thảo Nguyên

Một bệnh nhân có một chiếc vòng tay nhận dạng trước khi ra khỏi nhà mà không được giám sát và bị thất lạc. She gave me a silver bracelet for my birthdayCô ấy đã tặng tôi một chiếc vòng tay bằng bạc vào ngày sinh nhật của tôi. The baby was wearing a bracelet and he dropped it while playing with the kids in the neighborhood.Đứa bé đeo một chiếc vòng tay và nó đã làm rơi nó khi vui đùa cùng với bọn trẻ trong xóm. My parents bought me this bracelet on my 1st birthday.Bố mẹ đã mua cho tôi chiếc vòng tay này nhân dịp tôi tròn 1 tuổi. This is a luxury jewelry made from white silver including 3 products: necklace, bracelet and earring.Đây là một trang sức cao cấp được làm từ bạc trắng bao gồm 3 sản phẩm: dây chuyền, vòng tay và bông tai. She prefers necklaces to bracelets.Cô ấy thích đeo dây chuyền hơn là vòng tay. Tom ordered a bracelet for his wife for her birthday.Tom đã đặt một chiếc vòng tay cho vợ nhân ngày sinh nhật của cô ấy. She hired a jeweler to design her own diamond bracelet.Cô ấy đã thuê một người thợ kim hoàn để thiết kế riêng một chiếc vòng tay có đính kim cương. He held the bracelet tightly at that time, in memory of the US Air Force soldier who died.Ông đã giữ chặt chiếc vòng tay vào thời điểm đó, để tưởng nhớ đến người lính không quân Mỹ đã hy sinh.

 

Một số ví dụ cụ thể về từ vựng vòng tay trong câu

 

4. Một số từ vựng tiếng anh liên quan

 

gold bracelet: vòng tay vàngsilver bracelet: vòng tay bạcdiamond bracelet: vòng tay kim cươngchain bracelet: chuỗi vòng tayAnklet: Vòng chânBangle: Vòng tay không có móc càiBead: Hạt, hột của chuỗi vòng Brooch: Trâm cài tócChain: Chuỗi vòng cổCharm bracelet: Vòng có gắn nhiều đồ lấp lánhClasp: Cái móc, cái gàiComb: Lược thẳngCufflink: Khuy cài cổ tay áoCufflinks: Khuy măng sétEarrings: Khuyên taiEmery board: Duỗi móng tayEngagement ring: Nhẫn đính hônHairbrush: Lược chùmHair clip: Dây kẹp tócHair tie: Dây buộc tócHoop earrings: Hoa tai dạng vòng Jeweler: Thợ kim hoànLipstick: Son môiMakeup: Đồ trang điểmMedallion: Mặt dây chuyềnMirro: GươngNail polish: Sơn móng tayNecklace: Vòng cổPearl necklace: Vòng cổ ngọc traiPendant: Mặt dây chuyềnPiercing: KhuyênPin: Cài áoPocket: Túi quần áoPrecious stone: Đá quýRing: NhẫnWedding ring: Nhẫn cướiEngagement ring: Nhẫn đính hônSignet ring: Nhẫn khắc chữStrand of beads: Chuỗi hạtTie pin: Ghim cài cà vạtWalking stick: Gậy đi bộWatch: Đồng hồ

Với những thông tin được chia sẻ trên đây, bạn đã hiểu về vòng tay tiếng anh là gì chưa? Mong rằng qua đây, bạn đã có thể hiểu hết về ý nghĩa của từ vựng này trong tiếng anh và ứng dụng một cách tốt nhất trong thực tế. Đừng quên Share cho bạn bè của mình cùng học nữa nhé!